學華語Kaori Dict

二簡

giản thể: 二简

èrjiǎn

ㄦˋ ㄐㄧㄢˇ

NHỊ GIẢN

  1. 1.viết tắt của 第二次漢字簡化方案|第二次汉字简化方案[Di4 er4 ci4 Han4 zi4 Jian3 hua4 Fang1 an4]

Cách đọc khác:ÈrjiǎnHai giản — Sơ đồ giản hóa chữ Hán lần thứ hai (tên viết tắt cho 第二次漢字簡化方案|第二次汉字简化方案[Di4 er4 Ci4 Han4 zi4 Jian3 hua4 Fang1 an4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二简 nghĩa là gì? · Kaori Dict