學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
二維
二維
giản thể:
二维
èr
wéi
[ㄦˋ ㄨㄟˊ]
NHỊ DUY
1.
hai chiều
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
思維
sīwéi
tư duy
二手
èrshǒu
thu được gián tiếp
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
一乾二淨
yīgānèrjìng
hoàn toàn (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
二
nhị, nhì
hai
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
二维 nghĩa là gì? · Kaori Dict