學華語Kaori Dict

二進制

giản thể: 二进制

èrjìnzhì

ㄦˋ ㄐㄧㄣˋ ㄓˋ

NHỊ TIẾN CHẾ

  1. 1.hệ nhị phân (toán học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上有10種人:懂二進制和不懂二進制的人。

    shìjiè shàng yǒu 1 0 zhǒng rén: dǒng èrjìnzhì hé bù dǒng èrjìnzhì de rén。

    Trên thế giới có 10 loại người: những người hiểu được nhị phân và những người không hiểu nhị phân.

  • 2

    世界上有10種人:懂二進制的人和不懂二進制的人。

    shìjiè shàng yǒu 1 0 zhǒng rén: dǒng èrjìnzhì de rén hé bù dǒng èrjìnzhì de rén。

    Trên thế giới có 10 loại người: những người hiểu nhị phân và những người không hiểu nhị phân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二進制 nghĩa là gì? · Kaori Dict