例句Câu ví dụ
- 1
世界上有10種人:懂二進制和不懂二進制的人。
shìjiè shàng yǒu 1 0 zhǒng rén: dǒng èrjìnzhì hé bù dǒng èrjìnzhì de rén。
Trên thế giới có 10 loại người: những người hiểu được nhị phân và những người không hiểu nhị phân.
- 2
世界上有10種人:懂二進制的人和不懂二進制的人。
shìjiè shàng yǒu 1 0 zhǒng rén: dǒng èrjìnzhì de rén hé bù dǒng èrjìnzhì de rén。
Trên thế giới có 10 loại người: những người hiểu nhị phân và những người không hiểu nhị phân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
