學華語Kaori Dict

五星級

giản thể: 五星级

xīng

ㄨˇ ㄒㄧㄥ ㄐㄧˊ

NGŨ TINH CẤP

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆一般住五星級酒店。

    Tāngmǔ yībān zhù wǔxīngjí jiǔdiàn。

    Tom thường ở khách sạn năm sao

  • 2

    我打算去五星級酒店住。

    wǒ dǎsuàn qù wǔxīngjí jiǔdiàn zhù。

    Tôi định ở tại một khách sạn năm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五星级 nghĩa là gì? · Kaori Dict