- 1.khách sạn năm sao

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆一般住五星級酒店。
Tāngmǔ yībān zhù wǔxīngjí jiǔdiàn。
Tom thường ở khách sạn năm sao
- 2
我打算去五星級酒店住。
wǒ dǎsuàn qù wǔxīngjí jiǔdiàn zhù。
Tôi định ở tại một khách sạn năm sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.