例句Câu ví dụ
- 1
四月春雨,五月花。
Sìyuè chūnyǔ, Wǔyuè huā。
Tháng Tư mưa xuân, tháng Năm hoa nở
- 2
她的生日是五月五日。
tā de shēngrì shì Wǔyuè wǔ rì。
Sinh nhật của cô ấy là ngày 5 tháng 5
- 3
我是不是五月出生的?
wǒ shìbushì Wǔyuè chūshēng de?
Tôi có sinh vào tháng Năm không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
