五毛特效
wǔmáotèxiào
[ㄨˇ ㄇㄠˊ ㄊㄜˋ ㄒㄧㄠˋ]
NGŨ MAO ĐẶC HIỆU
- 1.hiệu ứng đặc biệt kinh phí thấp đáng cười

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.