例句Câu ví dụ
- 1
回鍋肉一定要用五花肉二刀,這樣炒出來才夠香。
huíguōròu yīdìngyào yòng wǔhuāròu èr dāo, zhèyàng chǎo chūlái cái gòu xiāng。
Món thịt kho tiêu nhất định phải dùng thịt ba chỉ hai lát, như vậy mới thơm ngon.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
