學華語Kaori Dict

五花肉

huāròu

ㄨˇ ㄏㄨㄚ ㄖㄡˋ

NGŨ HOA NHỤC

  1. 1.thịt ba chỉ
  2. 2.thịt lợn ba chỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    回鍋肉一定要用五花肉二刀,這樣炒出來才夠香。

    huíguōròu yīdìngyào yòng wǔhuāròu èr dāo, zhèyàng chǎo chūlái cái gòu xiāng。

    Món thịt kho tiêu nhất định phải dùng thịt ba chỉ hai lát, như vậy mới thơm ngon.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五花肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict