學華語Kaori Dict

五角星

jiǎoxīng

ㄨˇ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥ

NGŨ GIÁC TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我畫不好五角星。

    wǒ huà bùhǎo wǔjiǎoxīng。

    Tôi vẽ sao năm cánh không tốt

  • 2

    我會在筆記的重點部分畫一個五角星。

    wǒ huì zài bǐjì de zhòngdiǎn bùfen huà yīge wǔjiǎoxīng。

    Tôi sẽ đánh dấu một ngôi sao năm cánh ở phần trọng tâm của ghi chú

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五角星 nghĩa là gì? · Kaori Dict