例句Câu ví dụ
- 1
我畫不好五角星。
wǒ huà bùhǎo wǔjiǎoxīng。
Tôi vẽ sao năm cánh không tốt
- 2
我會在筆記的重點部分畫一個五角星。
wǒ huì zài bǐjì de zhòngdiǎn bùfen huà yīge wǔjiǎoxīng。
Tôi sẽ đánh dấu một ngôi sao năm cánh ở phần trọng tâm của ghi chú
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
