五院
wǔyuàn
[ㄨˇ ㄩㄢˋ]
NGŨ VIỆN
- 1.năm viện (cơ quan hành chính) của Trung Hoa Dân Quốc theo hiến pháp Tôn Trung Sơn: 行政院[Xing2 zheng4 yuan4] Viện Hành chính, 立法院[Li4 fa3 yuan4] Viện Lập pháp, 司法院[Si1 fa3 yuan4] Viện Tư pháp, 考試院|考试院[Kao3 shi4 yuan4] Viện Khảo thí, 監察院|监察院[Jian1 cha2 yuan4] Viện Giám sát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.