學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
井噴
井噴
giản thể:
井喷
jǐng
pēn
[ㄐㄧㄥˇ ㄆㄣ]
TỈNH PHUN
1.
(dầu) phun trào
2.
tăng vọt
3.
phun mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噴
pēn
phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
井
jǐng
cái giếng
噴泉
pēnquán
đài phun nước
打噴嚏
dǎpēntì
hắt xì
香噴噴
xiāngpēnpēn
thơm ngon
噴射
pēnshè
phun ra; xịt; phun tia
離鄉背井
líxiāngbèijǐng
rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
井然有序
jǐngrányǒuxù
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
逐字解
Từng chữ trong từ
井
tỉnh
Kỉnh — giếng, lỗ đào
噴
phun, phún
phun, phì ra, phồng ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
井喷 nghĩa là gì? · Kaori Dict