學華語Kaori Dict

井蛙之見

giản thể: 井蛙之见

jǐngzhījiàn

ㄐㄧㄥˇ ㄨㄚ ㄓ ㄐㄧㄢˋ

TỈNH OA CHI KIẾN

  1. 1.tầm nhìn của ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ); nghĩa là tầm nhìn hạn hẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井蛙之見 nghĩa là gì? · Kaori Dict