學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞松森
亞松森
giản thể:
亚松森
Yà
sōng
sēn
[ㄧㄚˋ ㄙㄨㄥ ㄙㄣ]
Á TÙNG SÂM
1.
Asunción, thủ đô của Paraguay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
森林
sēnlín
rừng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
鬆弛
sōngchí
thư giãn
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
松
tùng, tông
cây thông
森
sâm, chùm
森 — rừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亚松森 nghĩa là gì? · Kaori Dict