學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞硝酸鈉
亞硝酸鈉
giản thể:
亚硝酸钠
yà
xiāo
suān
nà
[ㄧㄚˋ ㄒㄧㄠ ㄙㄨㄢ ㄋㄚˋ]
Á TIÊU TOAN NỘT
1.
natri nitrit
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
酸奶
suānnǎi
sữa chua
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
心酸
xīnsuān
cảm thấy buồn
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
硝
tiêu
muối nitrat
酸
toan
chua, axit
鈉
nột
Natri (Na)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亚硝酸钠 nghĩa là gì? · Kaori Dict