學華語Kaori Dict

亞伯拉罕

giản thể: 亚伯拉罕

hǎn

ㄧㄚˋ ㄅㄛˊ ㄌㄚ ㄏㄢˇ

Á BÁ LẠP HÃN

  1. 1.Abraham (tên gọi)
  2. 2.Abraham, tổ phụ của Do Thái giáo và Hồi giáo trong Kinh Thánh và Quran
  3. 3.giống như Ibrahim 易卜拉辛

例句Câu ví dụ

  • 1

    亞伯拉罕·林肯是名人。

    Yàbólāhǎn · Línkěn shì míngrén。

    Abraham Lincoln là một người nổi tiếng

  • 2

    基督教是亞伯拉罕諸教中的一個。

    Jīdūjiào shì Yàbólāhǎn Zhū jiāo zhòngdì yīge。

    Kitô giáo là một trong những tôn giáo Abrahamic

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞伯拉罕 nghĩa là gì? · Kaori Dict