學華語Kaori Dict

亞洲漠地林鶯

giản thể: 亚洲漠地林莺

zhōulínyīng

ㄧㄚˋ ㄓㄡ ㄇㄛˋ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄣˊ ㄧㄥ

Á CHÂU MẠC ĐỊA LÂM OANH

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞洲漠地林鶯 nghĩa là gì? · Kaori Dict