學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亡命
亡命
wáng
mìng
[ㄨㄤˊ ㄇㄧㄥˋ]
VONG MỆNH
TOCFL 7
1.
chạy trốn
2.
lưu vong (khỏi nhà tù)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
死亡
sǐwáng
chết
救命
jiùmìng
cứu mạng
傷亡
shāngwáng
thương vong
革命
gémìng
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
性命
xìngmìng
sinh mệnh
逐字解
Từng chữ trong từ
亡
vong
chết
命
mệnh
sự sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
王明
WángMíng
Vương Minh (1904-1974), cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, tay sai Quốc tế Cộng sản và chủ nghĩa phiêu lưu tả khuynh những năm 1930, mâu thuẫn với Mao và chuyển đến Liên Xô từ 1956
記憶技巧
Mẹo nhớ
亡
VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亡命 nghĩa là gì? · Kaori Dict