交加
jiāojiā
[ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄚ]
GIAO GIA
TOCFL 7
- 1.(hai hoặc nhiều thứ) xảy ra cùng lúc; hòa lẫn; đi kèm với nhau

例句Câu ví dụ
- 1
妳怕不怕雷電交加的夜晚?
nǐ pà bùpà léidiàn jiāojiā de yèwǎn?
Chị sợ không những đêm giông bão à?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.