例句Câu ví dụ
- 1
在我們人生中重要的交叉口旁是沒有路牌的。
zài wǒmen rénshēng zhōng zhòngyào de jiāochākǒu páng shì méiyǒu lùpái de。
Ở những ngã ba quan trọng trong cuộc đời chúng ta không có biển báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
