學華語Kaori Dict

交叉口

jiāochākǒu

ㄐㄧㄠ ㄔㄚ ㄎㄡˇ

GIAO XOA KHẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我們人生中重要的交叉口旁是沒有路牌的。

    zài wǒmen rénshēng zhōng zhòngyào de jiāochākǒu páng shì méiyǒu lùpái de。

    Ở những ngã ba quan trọng trong cuộc đời chúng ta không có biển báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交叉口 nghĩa là gì? · Kaori Dict