學華語Kaori Dict

交強險

giản thể: 交强险

jiāoqiángxiǎn

ㄐㄧㄠ ㄑㄧㄤˊ ㄒㄧㄢˇ

GIAO CƯỜNG HIỂM

  1. 1.bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc (viết tắt của 機動車交通事故責任強制保險|机动车交通事故责任强制保险[ji1 dong4 che1 jiao1 tong1 shi4 gu4 ze2 ren4 qiang2 zhi4 bao3 xian3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交強險 nghĩa là gì? · Kaori Dict