- 1.bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc (viết tắt của 機動車交通事故責任強制保險|机动车交通事故责任强制保险[ji1 dong4 che1 jiao1 tong1 shi4 gu4 ze2 ren4 qiang2 zhi4 bao3 xian3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.