學華語Kaori Dict

產物

giản thể: 产物

chǎn

ㄔㄢˇ ㄨˋ

SẢN VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.sản phẩm
  2. 2.kết quả (của)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說他是習慣的產物。

    Tāngmǔ shuō tā shì xíguàn de chǎnwù。

    Tom nói rằng anh là sản phẩm của thói quen

  • 2

    原子彈是二十世紀物理學的產物。

    yuánzǐdàn shì èrshíshìjì wùlǐxué de chǎnwù。

    Bom nguyên tử là sản phẩm của vật lý thế kỷ 20

  • 3

    樂觀主義僅僅是一種信息的匱乏的產物。

    lèguānzhǔyì jǐnjǐn shì yīzhǒng xìnxī de kuìfá de chǎnwù。

    Tư tưởng lạc quan chỉ là sản phẩm của sự thiếu thông tin.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

产物 nghĩa là gì? · Kaori Dict