例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說他是習慣的產物。
Tāngmǔ shuō tā shì xíguàn de chǎnwù。
Tom nói rằng anh là sản phẩm của thói quen
- 2
原子彈是二十世紀物理學的產物。
yuánzǐdàn shì èrshíshìjì wùlǐxué de chǎnwù。
Bom nguyên tử là sản phẩm của vật lý thế kỷ 20
- 3
樂觀主義僅僅是一種信息的匱乏的產物。
lèguānzhǔyì jǐnjǐn shì yīzhǒng xìnxī de kuìfá de chǎnwù。
Tư tưởng lạc quan chỉ là sản phẩm của sự thiếu thông tin.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
