學華語Kaori Dict

亨利

Hēng

ㄏㄥ ㄌㄧˋ

HANH LỢI

  1. 1.Henry (tên)
  2. 2.henry (đơn vị cảm kháng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    亨利想要見你。

    Hēnglì xiǎngyào jiàn nǐ。

    Henry muốn gặp anh

  • 2

    亨利詹姆斯出生於美國。

    Hēnglì Zhānmǔsī chūshēng yú Měiguó。

    Henry James sinh ra tại Mỹ

  • 3

    每個人都尊敬亨利。

    měigerén dōu zūnjìng Hēnglì。

    Mọi người đều kính trọng Henry

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亨利 nghĩa là gì? · Kaori Dict