學華語Kaori Dict

享樂

giản thể: 享乐

xiǎng

ㄒㄧㄤˇ ㄌㄜˋ

HƯỞNG LẠC

TOCFL 6
  1. 1.hưởng thụ cuộc sống
  2. 2.thú vui cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來不認為安逸和享樂是人生本來的目的。

    wǒ cóngláibù rènwéi ānyì hé xiǎnglè shì rénshēng běnlái de mùdì。

    Tôi bao giờ cũng không coi sự an nhàn và niềm vui là mục đích vốn có của cuộc đời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict