- 1.hưởng thụ cuộc sống
- 2.thú vui cuộc sống

例句Câu ví dụ
- 1
我從來不認為安逸和享樂是人生本來的目的。
wǒ cóngláibù rènwéi ānyì hé xiǎnglè shì rénshēng běnlái de mùdì。
Tôi bao giờ cũng không coi sự an nhàn và niềm vui là mục đích vốn có của cuộc đời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).