學華語Kaori Dict

享有

xiǎngyǒu

ㄒㄧㄤˇ ㄧㄡˇ

HƯỞNG HỮU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們享有盛名。

    tāmen xiǎngyǒu shèngmíng。

    Họ nổi tiếng

  • 2

    她們享有崇高的威望。

    tāmen xiǎngyǒu chónggāo de wēiwàng。

    Họ được hưởng danh tiếng cao quý

  • 3

    他享有私人教學的特權。

    tā xiǎngyǒu sīrén jiàoxué de tèquán。

    Anh ấy có quyền lợi được học hành tư thục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享有 nghĩa là gì? · Kaori Dict