京二胡
jīngèrhú
[ㄐㄧㄥ ㄦˋ ㄏㄨˊ]
KINH NHỊ HỒ
- 1.nhạc cụ jing'erhu, một loại đàn nhị có kích thước và âm vực trung gian giữa jinghu 京胡 và erhu 二胡, dùng để đệm hát kinh kịch
- 2.còn gọi là 京胡

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.