亮光
liàngguāng
[ㄌㄧㄤˋ ㄍㄨㄤ]
LƯỢNG QUANG
TOCFL 6
- 1.ánh sáng
- 2.tia sáng
- 3.tia le lói
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ánh phản chiếu từ một vật thể

例句Câu ví dụ
- 1
她的鑽石在亮光下閃閃發光。
tā de zuànshí zài liàngguāng xià shǎnshǎn fāguāng。
Viên kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.