例句Câu ví dụ
- 1
人人都好。
rénrén dōu hǎo。
Mọi người đều tốt.
- 2
人人都在說湯姆。
rénrén dōu zài shuō Tāngmǔ。
Mọi người đều nói về Tom
- 3
人人都知道我不喜歡湯姆。
rénrén dōu zhīdào wǒ bù xǐhuan Tāngmǔ。
Mọi người đều biết tôi không thích Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
