例句Câu ví dụ
- 1
根據最新的人口普查,語言的發言人人數好像穩定,或者是甚至在上升。
gēnjù zuìxīn de rénkǒupǔchá, yǔyán de fāyánrén rénshù hǎoxiàng wěndìng, huòzhě shì shènzhì zài shàngshēng。
Theo cuộc điều tra dân số mới nhất, số người nói ngôn ngữ này dường như ổn định, hoặc thậm chí đang tăng lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
