學華語Kaori Dict

人口普查

rénkǒuchá

ㄖㄣˊ ㄎㄡˇ ㄆㄨˇ ㄔㄚˊ

NHÂN KHẨU PHỔ TRA

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據最新的人口普查,語言的發言人人數好像穩定,或者是甚至在上升。

    gēnjù zuìxīn de rénkǒupǔchá, yǔyán de fāyánrén rénshù hǎoxiàng wěndìng, huòzhě shì shènzhì zài shàngshēng。

    Theo cuộc điều tra dân số mới nhất, số người nói ngôn ngữ này dường như ổn định, hoặc thậm chí đang tăng lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人口普查 nghĩa là gì? · Kaori Dict