學華語Kaori Dict

人影

rényǐng

ㄖㄣˊ ㄧㄥˇ

NHÂN ẢNH

TOCFL 6
  1. 1.bóng dáng người
  2. 2.dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人影也看不到。

    yīgèrén yǐng yě kàn bùdào。

    Không thấy bóng người nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人影 nghĩa là gì? · Kaori Dict