人影
rényǐng
[ㄖㄣˊ ㄧㄥˇ]
NHÂN ẢNH
TOCFL 6
- 1.bóng dáng người
- 2.dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)

例句Câu ví dụ
- 1
一個人影也看不到。
yīgèrén yǐng yě kàn bùdào。
Không thấy bóng người nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.