人文
rénwén
[ㄖㄣˊ ㄨㄣˊ]
NHÂN VĂN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.nhân văn
- 2.công việc của con người
- 3.văn hóa

例句Câu ví dụ
- 1
他是人文學界的權威。
tā shì rénwénxué jiè de quánwēi。
Anh ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực nhân văn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.