- 1.chủ nghĩa nhân văn

例句Câu ví dụ
- 1
我認為,只有懂得獨立思考和批判思維的人,才可能當上科學家;只有具備人文主義情懷的人,才能成為值得尊重的科學家。
wǒ rènwéi, zhǐyǒu dǒngde dúlì sīkǎo hé pīpàn sīwéi de rén, cái kěnéng dāngshang kēxuéjiā; zhǐyǒu jùbèi rénwénzhǔyì qínghuái de rén, cáinéng chéngwéi zhíde zūnzhòng de kēxuéjiā。
Tôi cho rằng chỉ những người biết suy nghĩ độc lập và tư duy phản biện mới có thể trở thành nhà khoa học; chỉ những người có tinh thần nhân văn mới có thể trở thành nhà khoa học đáng được tôn trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.