學華語Kaori Dict

人文主義

giản thể: 人文主义

rénwénzhǔ

ㄖㄣˊ ㄨㄣˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ

NHÂN VĂN CHỦ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為,只有懂得獨立思考和批判思維的人,才可能當上科學家;只有具備人文主義情懷的人,才能成為值得尊重的科學家。

    wǒ rènwéi, zhǐyǒu dǒngde dúlì sīkǎo hé pīpàn sīwéi de rén, cái kěnéng dāngshang kēxuéjiā; zhǐyǒu jùbèi rénwénzhǔyì qínghuái de rén, cáinéng chéngwéi zhíde zūnzhòng de kēxuéjiā。

    Tôi cho rằng chỉ những người biết suy nghĩ độc lập và tư duy phản biện mới có thể trở thành nhà khoa học; chỉ những người có tinh thần nhân văn mới có thể trở thành nhà khoa học đáng được tôn trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人文主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict