人精
rénjīng
[ㄖㄣˊ ㄐㄧㄥ]
NHÂN TINH
- 1.người từng trải
- 2.người có kinh nghiệm phong phú
- 3.thần đồng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.Wunderkind (tức là đứa trẻ xuất sắc)
- 5.tinh thần trong con người (tức là huyết và khí thiết yếu 血氣|血气 trong y học cổ truyền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.