人行
Rénháng
[ㄖㄣˊ ㄏㄤˊ]
NHÂN HÀNG
- 1.人行 — Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (từ viết tắt 中國人民銀行|中国人民银行[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Yin2 hang2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.