- 1.vân vân; và tương tự; và những thứ tương tự khác

例句Câu ví dụ
- 1
我本不該告訴您什麼的。
wǒ běn bùgāi gàosu nín shénmede。
Tôi không nên nói với anh điều gì
- 2
這是什麼的聲音?
zhè shì shénmede shēngyīn?
Tiếng nào đây?
- 3
我們這周末應該乾點什麼的。
wǒmen zhè zhōumò yīnggāi gān diǎn shénmede。
Chúng ta nên làm gì đó vào cuối tuần này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.