學華語Kaori Dict

什麼人

giản thể: 什么人

shénmerén

ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙ ㄖㄣˊ

THẬM YÊU NHÂN

  1. 1.ai?
  2. 2.người (loại) nào?

例句Câu ví dụ

  • 1

    那一位是什麼人?

    nà yī wèi shì shénmerén?

    Người kia là ai?

  • 2

    是不是不會再來其他什麼人了?

    shìbushì bùhuì zài lái qítā shénmerén le?

    Liệu có ai khác sẽ không đến nữa không?

  • 3

    他什麼人都看不起。

    tā shénmerén dōu kànbuqǐ。

    Anh ấy coi thường tất cả mọi người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

什麼人 nghĩa là gì? · Kaori Dict