學華語Kaori Dict

什麼的

giản thể: 什么的

shénmede

ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙ ㄉㄜ˙

THẬM YÊU ĐÍCH

  1. 1.vân vân; và tương tự; và những thứ tương tự khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我本不該告訴您什麼的。

    wǒ běn bùgāi gàosu nín shénmede。

    Tôi không nên nói với anh điều gì

  • 2

    這是什麼的聲音?

    zhè shì shénmede shēngyīn?

    Tiếng nào đây?

  • 3

    我們這周末應該乾點什麼的。

    wǒmen zhè zhōumò yīnggāi gān diǎn shénmede。

    Chúng ta nên làm gì đó vào cuối tuần này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

什麼的 nghĩa là gì? · Kaori Dict