學華語Kaori Dict

仁布縣

giản thể: 仁布县

Rénxiàn

ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄢˋ

NHÂN BỐ HUYỆN

  1. 1.huyện Rinbung, Tiếng Tạng: Rin spungs rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cách đọc khác:RénbùXiànÂn Phúc huyện — Rinbung, huyện thuộc thành phố Shigatse, tỉnh Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁布縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict