仁言利博
rényánlìbó
[ㄖㄣˊ ㄧㄢˊ ㄌㄧˋ ㄅㄛˊ]
NHÂN NGÔN LỢI BÁC
- 1.Lời nhân từ áp dụng rộng rãi (thành ngữ). Cách diễn đạt nhân văn mang lợi ích cho tất cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.