例句Câu ví dụ
- 1
今夜,星光燃亮天際。
jīnyè, xīngguāng rán liàng tiānjì。
Đêm nay, ánh sáng sao rực rỡ bầu trời.
- 2
今夜夜色多美!
jīnyè yèsè duō měi!
Đêm nay bầu trời thật đẹp!
- 3
今夜無眠。
jīnyè wú mián。
Đêm nay không ngủ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
