學華語Kaori Dict

介之推

JièZhītuī

ㄐㄧㄝˋ ㄓ ㄊㄨㄟ

GIỚI CHI SUY

  1. 1.Giới Chi Thôi (thế kỷ 7 TCN), nhân vật truyền thuyết hy sinh quên mình của Tấn Văn Công 晉文公|晋文公[Jin4 Wen2 gong1], người được cho là nguồn gốc của lễ hội Thanh Minh 清明[Qing1 ming2] (lễ quét mộ hoặc thanh minh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介之推 nghĩa là gì? · Kaori Dict