介休
Jièxiū
[ㄐㄧㄝˋ ㄒㄧㄡ]
GIỚI HƯU
- 1.Thành phố cấp huyện Giới Hưu, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.