同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
