例句Câu ví dụ
- 1
我們不知道這個世界是從何時開始存在的。
wǒmen bùzhī dào zhège shìjiè shì cónghé shí kāishǐ cúnzài de。
Chúng ta không biết thế giới này tồn tại từ khi nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
