學華語Kaori Dict

從頭

giản thể: 从头

cóngtóu

ㄘㄨㄥˊ ㄊㄡˊ

TÒNG ĐẦU

HSK 7-9Adv
  1. 1.làm lại từ đầu
  2. 2.từ đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    從頭開始吧。

    cóngtóu kāishǐ ba。

    Hãy bắt đầu từ đầu

  • 2

    湯姆從頭開始了。

    Tāngmǔ cóngtóu kāishǐ le。

    Tom bắt đầu lại từ đầu.

  • 3

    那場比賽,我從頭看到尾。

    nà chǎng bǐsài, wǒ cóngtóu kàndào wěi。

    Trận đấu đó, tôi xem từ đầu đến cuối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从头 nghĩa là gì? · Kaori Dict