學華語Kaori Dict

從父

giản thể: 从父

cóng

ㄘㄨㄥˊ ㄈㄨˋ

TÒNG PHỤ

  1. 1.bác hoặc chú (phe cha)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從父親到兒子。

    cóngfù qīn dào érzi。

    Từ cha đến con

  • 2

    從父親那裡得到一本書。

    cóngfù qīn nàli dédào yī běn shū。

    Nhận được một cuốn sách từ cha

  • 3

    湯姆從父親的錢包偷了一些錢。

    Tāngmǔ cóngfù qīn de qiánbāo tōu le yīxiē qián。

    Tom đã lấy một ít tiền từ ví của cha mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从父 nghĩa là gì? · Kaori Dict