代可可脂
dàikěkězhī
[ㄉㄞˋ ㄎㄜˇ ㄎㄜˇ ㄓ]
ĐẠI KHẢ KHẢ CHI
- 1.Đại Khả Khí Chất — (từ mượn) chất bơ cacao thay thế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.