學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
代孕母親
代孕母親
giản thể:
代孕母亲
dài
yùn
mǔ
qīn
[ㄉㄞˋ ㄩㄣˋ ㄇㄨˇ ㄑㄧㄣ]
ĐẠI DỰNG MẪU THÂN
1.
mẹ mang thai hộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父親
fùqīn
cha
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
代表
dàibiǎo
đại diện
時代
shídài
thời đại
現代
xiàndài
thời hiện đại
代
dài
thay thế
年代
niándài
thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
逐字解
Từng chữ trong từ
代
đại
thay thế, thế hệ
孕
dựng
có thai
母
mẫu
mẹ
親
thân, thấn
người thân, cha mẹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
代
ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
代孕母親 nghĩa là gì? · Kaori Dict