學華語Kaori Dict

代拿買特

giản thể: 代拿买特

dàimǎi

ㄉㄞˋ ㄋㄚˊ ㄇㄞˇ ㄊㄜˋ

ĐẠI NÃ MÃI ĐẶC

  1. 1.thuốc nổ (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代拿买特 nghĩa là gì? · Kaori Dict