學華語Kaori Dict

代步

dài

ㄉㄞˋ ㄅㄨˋ

ĐẠI BỘ

  1. 1.di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái)
  2. 2.phương tiện giao thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    最後,他的病奪去了他走路的能力,想去哪兒也要用電動輪椅來代步。

    zuìhòu, tā de bìng duó qù le tā zǒulù de nénglì, xiǎng qù nǎr yě yào yòng diàndòng lúnyǐ lái dàibù。

    Cuối cùng, căn bệnh đã khiến anh ấy mất khả năng đi lại, muốn đi đâu cũng phải dùng xe lăn điện để di chuyển.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代步 nghĩa là gì? · Kaori Dict