代管
dàiguǎn
[ㄉㄞˋ ㄍㄨㄢˇ]
ĐẠI QUẢN
- 1.quản lý
- 2.thay mặt quản lý
- 3.giữ dưới dạng tín thác hoặc ký quỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.